technician
n./tekˈnɪʃn/
kỹ thuật viên
Một người được thuê để trông coi các thiết bị kỹ thuật hoặc làm công việc thực tế trong phòng thí nghiệm.
A person employed to look after technical equipment or do practical work in a laboratory.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'technician' thường là người đến sửa máy in, lắp mạng hoặc làm việc tại nhà máy.
Collocations
- laboratory technician — kỹ thuật viên phòng thí nghiệm
- IT technician — kỹ thuật viên CNTT
- service technician — nhân viên bảo trì kỹ thuật
Ví dụ TOEIC
A certified technician will arrive tomorrow to inspect the ventilation system in the office building.
Một kỹ thuật viên có chứng chỉ sẽ đến vào ngày mai để kiểm tra hệ thống thông gió trong tòa nhà văn phòng.
CEFR: B1TOEIC: High