📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

technicality

n.

/ˌteknɪˈkæləti/

chi tiết kỹ thuật, thuật ngữ chuyên môn, điểm lắt léo (trong luật)

Một chi tiết nhỏ trong một bộ quy tắc hoặc luật lệ, đặc biệt là chi tiết có thể được sử dụng để đạt được điều gì đó.

A small detail in a set of rules or a law, especially one that can be used to achieve something.

technicality

⚠️ Lưu ý

technicality thường mang nghĩa tiêu cực (một lỗi nhỏ về thủ tục làm hỏng cả quy trình) hoặc nghĩa trung tính (thuật ngữ quá chuyên sâu).

Collocations

  • legal technicalityđiểm lắt léo về mặt pháp lý
  • minor technicalitychi tiết chuyên môn nhỏ

Ví dụ TOEIC

The contract was voided due to a minor legal technicality that the lawyers had overlooked.

Hợp đồng đã bị vô hiệu do một điểm lắt léo pháp lý nhỏ mà các luật sư đã bỏ qua.

CEFR: C1TOEIC: Low