technical
adj./ˈteknɪkl/
thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Liên quan đến một chủ đề, nghệ thuật hoặc nghề thủ công cụ thể, hoặc các kỹ thuật của nó; liên quan đến máy móc hoặc máy tính.
Relating to a particular subject, art, or craft, or its techniques; relating to machines or computers.

⚠️ Lưu ý
technical support (bộ phận giải quyết lỗi máy tính/máy móc trong TOEIC).
Collocations
- technical support — hỗ trợ kỹ thuật (collocation vàng)
- technical difficulties — các khó khăn/sự cố kỹ thuật
- technical expertise — chuyên môn kỹ thuật
Ví dụ TOEIC
Please contact technical support if you have trouble accessing the corporate database from home.
Vui lòng liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật nếu bạn gặp khó khăn khi truy cập cơ sở dữ liệu công ty từ nhà.
CEFR: B1TOEIC: High