📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

volunteer

v.

/ˌvɑːlənˈtɪr/

tình nguyện, tự nguyện làm

Tự nguyện đưa ra lời đề xuất thực hiện điều gì đó hoặc giúp đỡ mà không đòi hỏi được trả lương.

To freely offer to do something or to help without being paid.

volunteer

⚠️ Lưu ý

volunteer (v: tình nguyện làm gì) ↔ volunteer (n: người tình nguyện viên). Trong TOEIC, các dự án từ thiện công ty 'charity' thường kêu gọi 'volunteers'.

Collocations

  • volunteer assistancetự nguyện cung cấp sự giúp đỡ
  • recruit volunteerstuyển dụng các tình nguyện viên (danh từ 'volunteer')

Ví dụ TOEIC

Several staff members decided to volunteer to help organize the annual charity auction.

Một số nhân viên đã quyết định tình nguyện giúp tổ chức cuộc đấu giá từ thiện hằng năm.

CEFR: B1TOEIC: High