📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

vital

adj.

/ˈvaɪtl/

tối quan trọng, sống còn, thiết yếu

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; mang ý nghĩa thiết yếu đối với sự thành công hoặc sự tồn tại tiếp tục của một cái gì đó.

Absolutely necessary or important; essential for the success or continued existence of something.

vital

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc giả định trong TOEIC: 'it is vital that + S + Verb-inf' (động từ sau 'that' giữ nguyên mẫu không chia vì có 'should' câm).

Collocations

  • vital rolevai trò sống còn/quyết định then chốt (collocation vàng)
  • vital informationthông tin tối quan trọng thiết yếu
  • vitally important tocực kỳ quan trọng đối với

Ví dụ TOEIC

Good communication skills play a vital role in resolving customer service disputes successfully.

Kỹ năng giao tiếp tốt đóng một vai trò sống còn trong việc giải quyết thành công các tranh chấp dịch vụ khách hàng.

CEFR: B2TOEIC: High