vital
adj.
CEFR B2TOEIC High
/ˈvaɪtl/
tối quan trọng, sống còn, thiết yếu
Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; mang ý nghĩa thiết yếu đối với sự thành công hoặc sự tồn tại tiếp tục của một cái gì đó.
Absolutely necessary or important; essential for the success or continued existence of something.
