virtually
adv./ˈvɜːrtʃuəli/
hầu như, gần như hoàn toàn, ảo (trực tuyến)
Gần như; hầu như; hầu như hoàn toàn trôi chảy trong thực tế.
Nearly; almost; practically; as a practical matter.

⚠️ Lưu ý
Trong văn phong TOEIC, 'virtually' hay đứng trước tính từ 'impossible' hoặc 'identical' để nhấn mạnh mức độ gần như tuyệt đối.
Collocations
- virtually impossible — hầu như bất khả thi không thể làm được (collocation vàng)
- virtually complete — gần như đã hoàn thành xong xuôi
- virtually identical — gần như giống hệt nhau không khác gì
Ví dụ TOEIC
Without proper financial funding, launching the new digital product line is virtually impossible.
Nếu không có nguồn tài trợ tài chính phù hợp, việc ra mắt dòng sản phẩm kỹ thuật số mới là hầu như không thể.
CEFR: B2TOEIC: High