📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

violation

n.

/ˌvaɪəˈleɪʃn/

sự vi phạm, hành vi vi phạm (quy định/luật)

Hành động xâm phạm ai đó hoặc cái gì; một hành vi phớt lờ coi thường luật pháp, quy định hay điều khoản thỏa thuận.

The action of violating someone or something; an act of disregarding a law, rule, or agreement.

violation

⚠️ Lưu ý

safety violation (hành vi vi phạm quy tắc an toàn lao động - lỗi bị phạt tiền rất nặng của nhà máy công nghiệp trong TOEIC).

Collocations

  • safety violationvi phạm quy định an toàn lao động (collocation vàng)
  • parking violationvi phạm đỗ xe trái phép
  • violation of contractvi phạm điều khoản hợp đồng

Ví dụ TOEIC

The safety inspector cited the factory management for several minor safety violations.

Thanh tra an toàn đã nhắc nhở ban quản lý nhà máy vì một số vi phạm an toàn nhỏ.

CEFR: B2TOEIC: High