📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

verify

v.

/ˈverɪfaɪ/

xác minh, kiểm chứng tính chính xác

Đảm bảo chắc chắn hoặc chứng minh rằng điều gì đó là đúng sự thật, chính xác, hoặc có cơ sở chính đáng.

To make sure or demonstrate that something is true, accurate, or justified.

verify

⚠️ Lưu ý

verify (hành động kiểm tra sổ sách hoặc rà soát thông tin để xác nhận tính chính xác) ↔ identify (nhận diện cá nhân con người hoặc phát hiện ra lỗi).

Collocations

  • verify employment historyxác minh quá trình làm việc trước đây
  • verify dataxác minh tính chính xác của dữ liệu
  • verify credentialsxác minh bằng cấp/hồ sơ năng lực

Ví dụ TOEIC

The human resources manager called the candidate's former employer to verify her employment history.

Quản lý nhân sự đã gọi điện cho chủ lao động trước đây của ứng viên để xác minh quá trình làm việc của cô.

CEFR: B2TOEIC: High