📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

vulnerable

adj.

/ˈvʌlnərəbl/

dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm hiểm họa

Dễ bị tấn công hoặc làm hại về mặt thể chất hay tinh thần; cần sự chăm sóc, hỗ trợ hoặc bảo vệ đặc biệt.

Susceptible to physical or emotional attack or harm; in need of special care, support, or protection.

vulnerable

⚠️ Lưu ý

vulnerable (dễ bị tấn công

Collocations

  • vulnerable positionvị trí dễ gặp nguy hiểm/dễ bị tổn thất
  • highly vulnerablecực kỳ dễ bị tấn công/tổn thương
  • security vulnerabilitylỗ hổng bảo mật hệ thống (danh từ 'vulnerability')

Ví dụ TOEIC

The company's data system is vulnerable to cyberattacks without proper security measures.

Hệ thống dữ liệu của công ty dễ bị tấn công mạng nếu không có biện pháp bảo mật phù hợp.

CEFR: B2TOEIC: Medium