vulnerable
adj.
CEFR B2TOEIC Medium
/ˈvʌlnərəbl/
dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm hiểm họa
Dễ bị tấn công hoặc làm hại về mặt thể chất hay tinh thần; cần sự chăm sóc, hỗ trợ hoặc bảo vệ đặc biệt.
Susceptible to physical or emotional attack or harm; in need of special care, support, or protection.
