📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

wait

v.

/weɪt/

đợi, chờ đợi

Ở nguyên vị trí của mình hoặc trì hoãn hành động cho đến khi có một thời điểm hay sự kiện cụ thể xảy ra.

Stay where one is or delay action until a particular time or event.

wait

⚠️ Lưu ý

wait (v: chờ đợi, bắt buộc đi kèm giới từ 'for' trước tân ngữ: 'wait FOR the train') ↔ await (v: ngoại động từ, không dùng giới từ 'for', ví dụ 'await the train').

Collocations

  • wait patientlykiên nhẫn chờ đợi (collocation vàng Part 1)
  • wait for a flightchờ chuyến bay
  • waiting areakhu vực ngồi chờ đón khách

Ví dụ TOEIC

The visitors were asked to wait patiently in the lobby area until the manager was available.

Khách ghé thăm đã được yêu cầu kiên nhẫn chờ đợi tại khu vực sảnh cho đến khi quản lý rảnh thời gian.

CEFR: A2TOEIC: High