📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

waive

v.

/weɪv/

miễn, bãi bỏ thu (phí dịch vụ), khước từ quyền lợi

Kiềm chế khước từ việc khăng khăng đòi hỏi hoặc sử dụng một quyền lợi hợp pháp; chính thức miễn bỏ thu phí hoặc quy tắc áp dụng.

Refrain from insisting on or using a right or claim; dispense with a fee or rule officially.

waive

⚠️ Lưu ý

waive (v: bãi bỏ miễn tính phí hỏa tốc/phí dịch vụ trong TOEIC) ↔ wave (v: vẫy tay chào tạm biệt - hai từ đồng âm hoàn toàn, dễ nhầm lẫn).

Collocations

  • waive a feemiễn tính phí dịch vụ (collocation vàng)
  • waive the delivery chargemiễn phí vận chuyển giao hàng
  • waive the requirementbãi bỏ yêu cầu bắt buộc

Ví dụ TOEIC

The online store agreed to waive the shipping charge for purchases exceeding one hundred dollars.

Cửa hàng trực tuyến đã đồng ý miễn phí giao hàng đối với các đơn hàng mua sắm vượt quá một trăm đô la.

CEFR: C1TOEIC: High