Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- width n.chiều rộng, độ rộng (số đo vật lý)
- winner n.người chiến thắng, người đoạt giải
- withhold v.giữ lại, giữ lại không cung cấp, khấu trừ (thuế thu nhập tại nguồn)
- workplace n.nơi làm việc, môi trường công sở
- workshop n.hội thảo thực hành, chuyên đề thực tiễn
- worsen v.trở nên tồi tệ hơn, làm trầm trọng thêm
← Trang trướcTrang 34 / 34