workplace
n./ˈwɜːrkpleɪs/
nơi làm việc, môi trường công sở
Địa điểm làm việc nơi được tuyển dụng của một người; văn phòng công sở, nhà máy, hoặc công trường nơi mọi người lao động.
A person's place of employment; the office, factory, or site where people work.

⚠️ Lưu ý
workplace safety (an toàn lao động nơi công sở - chủ đề cốt lõi liên quan đến chính sách bảo hiểm và sức khỏe công nhân trong TOEIC).
Collocations
- workplace safety — an toàn lao động tại nơi làm việc (collocation vàng)
- modern workplace — môi trường nơi làm việc hiện đại
- workplace diversity — sự đa dạng văn hóa nơi công sở
Ví dụ TOEIC
The human resources coordinator introduced new guidelines to promote safety and productivity in the workplace.
Điều phối viên nhân sự đã đưa ra các hướng dẫn mới nhằm thúc đẩy an toàn và năng suất tại nơi làm việc.
CEFR: B1TOEIC: High