workshop
n./ˈwɜːrkʃɑːp/
hội thảo thực hành, chuyên đề thực tiễn
Một cuộc họp mà tại đó một nhóm người tham gia thảo luận và hoạt động chuyên sâu về một chủ đề hoặc dự án cụ thể.
A meeting at which a group of people engage in intensive discussion and activity on a particular subject or project.

⚠️ Lưu ý
workshop (hội thảo đào tạo tập trung vào thực hành, tương tác trực tiếp) ↔ lecture (bài giảng mang tính một chiều từ giảng viên).
Collocations
- training workshop — hội thảo đào tạo thực hành
- interactive workshop — hội thảo mang tính tương tác
- conduct a workshop — chủ trì/tổ chức một buổi hội thảo
Ví dụ TOEIC
The human resources division will host a training workshop on effective team communication next Tuesday.
Bộ phận nhân sự sẽ tổ chức một buổi hội thảo đào tạo về giao tiếp nhóm hiệu quả vào thứ Ba tới.
CEFR: B1TOEIC: High