📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

worsen

v.

/ˈwɜːrsn/

trở nên tồi tệ hơn, làm trầm trọng thêm

Làm cho hoặc trở nên tồi tệ hơn, trầm trọng hơn; suy giảm nghiêm trọng chất lượng.

To make or become worse; deteriorate.

worsen

⚠️ Lưu ý

worsen (trở nên tệ đi hơn về mặt điều kiện, tình hình) ↔ improve (cải thiện tốt hơn).

Collocations

  • worsen the situationlàm cho tình hình trở nên tồi tệ thêm
  • conditions worsencác điều kiện thời tiết/hoạt động trở nên tệ đi

Ví dụ TOEIC

The pilot announced that the plane might be delayed if the weather conditions at the airport worsen.

Phi công thông báo rằng máy bay có thể bị hoãn chuyến nếu điều kiện thời tiết tại sân bay trở nên tồi tệ hơn.

CEFR: B2TOEIC: High