📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

warning

n.

/ˈwɔːrnɪŋ/

sự cảnh báo, lời răn đe

Một tuyên bố thông báo hoặc sự kiện chỉ ra một mối nguy hiểm, sự cố hoặc tình huống không mong muốn sắp xảy ra có thể phòng ngừa.

A statement or event that indicates a possible or impending danger, problem, or other unpleasant situation.

warning

⚠️ Lưu ý

without warning (bất thình lình đột ngột không hề có dấu hiệu cảnh báo trước trong hành trình tàu xe TOEIC).

Collocations

  • weather warningcảnh báo thời tiết xấu (bão/gió lớn)
  • written warningvăn bản cảnh cáo kỷ luật (nhân viên vi phạm)
  • without warningkhông có cảnh báo báo trước đột ngột

Ví dụ TOEIC

Because she violated the office attendance policy, the HR specialist gave her a formal written warning.

Vì vi phạm chính sách chuyên cần của văn phòng, chuyên viên nhân sự đã gửi cho cô một văn bản cảnh cáo chính thức.

CEFR: B1TOEIC: High