merchandise
n./ˈmɜːrtʃəndaɪz/
hàng hóa (danh từ không đếm được)
Hàng hóa được mua bán kinh doanh trên thị trường.
Goods to be bought and sold.

⚠️ Lưu ý
merchandise là danh từ không đếm được (không bao giờ viết 'merchandises' trong đề thi) ↔ product (danh từ đếm được).
Collocations
- damaged merchandise — hàng hóa bị hư hại/hỏng hóc
- display merchandise — trưng bày hàng hóa
- returned merchandise — hàng hóa bị trả lại
Ví dụ TOEIC
The retail store has a strict policy regarding the refund of returned merchandise.
Cửa hàng bán lẻ có một chính sách nghiêm ngặt liên quan đến việc hoàn tiền đối với hàng hóa bị trả lại.
CEFR: B2TOEIC: High