📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

mentor

n.

/ˈmentɔːr/

người cố vấn, người dẫn dắt (đặc biệt trong đào tạo nội bộ công sở)

Một cố vấn giàu kinh nghiệm và đáng tin cậy dẫn dắt chỉ dạy cho một người ít kinh nghiệm hơn.

An experienced and trusted adviser who guides a less experienced person.

mentor

⚠️ Lưu ý

mentor (người dẫn dắt tận tình chia sẻ kinh nghiệm nội bộ công ty) ↔ instructor (giảng viên đứng lớp dạy lý thuyết/thực hành một chiều).

Collocations

  • trusted mentorngười cố vấn đáng tin cậy
  • assigned mentorngười dẫn dắt được chỉ định phân công
  • career mentorngười dẫn dắt sự nghiệp

Ví dụ TOEIC

Each new recruit entering the sales department will be paired with an assigned mentor for the first month.

Mỗi nhân viên mới bước vào bộ phận bán hàng sẽ được ghép cặp với một người dẫn dắt được chỉ định trong tháng đầu tiên.

CEFR: B2TOEIC: High