📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

meet

v.

/miːt/

đáp ứng (yêu cầu/hạn chót), gặp gỡ

Hoàn thành hoặc đáp ứng thỏa mãn một nhu cầu, điều kiện, hạn chót hoặc yêu cầu bắt buộc.

To fulfill or satisfy a need, condition, deadline, or requirement.

meet

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh văn phòng và kinh doanh TOEIC, 'meet' mang nghĩa đáp ứng yêu cầu/hạn chót nhiều hơn là gặp gỡ bạn bè thông thường.

Collocations

  • meet a deadlinehoàn thành kịp hạn chót (cực kỳ phổ biến)
  • meet requirementsđáp ứng các yêu cầu bắt buộc
  • meet demandđáp ứng nhu cầu thị trường

Ví dụ TOEIC

To meet the tight deadline, the entire development team had to work overtime all week.

Để kịp hạn chót eo hẹp, toàn bộ đội ngũ phát triển đã phải làm việc thêm giờ cả tuần.

CEFR: B1TOEIC: High