mechanical
adj./mɪˈkænɪkl/
thuộc về cơ khí, thuộc máy móc
Vận hành hoặc được sản xuất ra bởi máy móc, hoặc liên quan đến lực vật lý hay động cơ cơ khí.
Working or produced by machines, or relating to physical forces or machinery.

⚠️ Lưu ý
mechanical failure (sự cố hỏng hóc máy móc - lý do phổ biến giải thích cho việc trì hoãn chuyến tàu hỏa hoặc vận chuyển hàng trong TOEIC).
Collocations
- mechanical failure — lỗi hỏng cơ khí/sự cố máy móc
- mechanical engineering — ngành kỹ thuật cơ khí
- mechanical parts — các bộ phận cơ khí linh kiện
Ví dụ TOEIC
The commuter train was unavoidably delayed due to a sudden mechanical failure in the engine system.
Chuyến tàu đưa đón đi làm đã bị chậm trễ bất khả kháng do sự cố máy móc đột ngột trong hệ thống động cơ.
CEFR: B2TOEIC: High