measurable
adj./ˈmeʒərəbl/
có thể đo lường được, rõ rệt thấy được
Có thể cân đo đong đếm được, hoặc đủ lớn hay đủ ý nghĩa quan trọng để có thể nhận thấy rõ.
Able to be measured, or large or significant enough to be noticed.

⚠️ Lưu ý
measurable results (các kết quả có thể đo lường cụ thể - tiêu chí đặt mục tiêu KPI phổ biến trong TOEIC).
Collocations
- measurable results — các kết quả có thể đo lường/thấy rõ rệt
- measurable improvement — sự cải thiện rõ rệt thấy được
Ví dụ TOEIC
To qualify for the annual bonus, sales coordinators must show measurable improvements in client acquisition.
Để đủ điều kiện nhận tiền thưởng hằng năm, các điều phối viên bán hàng phải cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong việc thu hút khách hàng.
CEFR: B2TOEIC: High