measure
v./ˈmeʒər/
đo lường, cân đo, đo đạc
Xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó bằng cách sử dụng dụng cụ hay thiết bị đo lường.
To ascertain the size, amount, or degree of something by using an instrument or device.

⚠️ Lưu ý
Động từ 'measure' (đo lường) ↔ Danh từ 'measure' (biện pháp hành động hành chính, ví dụ 'take safety measures' - thực hiện các biện pháp an toàn).
Collocations
- measure performance — đo lường/đánh giá hiệu suất làm việc
- measure exact dimensions — đo đạc kích thước chính xác
- preventative measure — biện pháp phòng ngừa (danh từ 'measure')
Ví dụ TOEIC
Our customer service department uses automated surveys to measure satisfaction levels monthly.
Bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi sử dụng các cuộc khảo sát tự động để đo lường mức độ hài lòng hằng tháng.
CEFR: B1TOEIC: High