📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

markedly

adv.

/ˈmɑːrkɪdli/

một cách rõ rệt, đáng chú ý

Theo một cách dễ dàng nhận thấy rõ rệt hoặc có ý nghĩa đáng kể lớn lao.

In a clearly noticeable or significant way.

markedly

⚠️ Lưu ý

markedly (rõ rệt, thường đi kèm các động từ xu hướng thay đổi để nhấn mạnh tính trực quan của số liệu).

Collocations

  • improve markedlycải thiện một cách rõ rệt
  • differ markedlykhác biệt một cách rõ rệt
  • increase markedlytăng lên một cách rõ rệt

Ví dụ TOEIC

The productivity of the manufacturing plant improved markedly after the installation of the automated machines.

Năng suất của nhà máy sản xuất đã cải thiện một cách rõ rệt sau khi lắp đặt máy móc tự động.

CEFR: B2TOEIC: High