📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

market

n.

/ˈmɑːrkɪt/

thị trường, chợ

Một khu vực hoặc đấu trường mà trong đó các giao dịch thương mại được tiến hành, hoặc nhu cầu mua sắm thực tế của người dùng đối với một mặt hàng.

An area or arena in which commercial dealings are conducted, or the demand for a particular commodity.

market

⚠️ Lưu ý

on the market (có sẵn trên thị trường bán buôn để người dùng chọn mua) ↔ in the market for [something] (đang có nhu cầu tìm mua cái gì đó).

Collocations

  • market sharethị phần (phần trăm doanh số nắm giữ)
  • target marketthị trường mục tiêu
  • emerging marketthị trường mới nổi

Ví dụ TOEIC

Our electronics brand has successfully captured a thirty percent market share in North America.

Thương hiệu điện tử của chúng tôi đã chiếm lĩnh thành công ba mươi phần trăm thị phần ở Bắc Mỹ.

CEFR: B1TOEIC: High