📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

mark

v.

/mɑːrk/

đánh dấu, chấm điểm, kỷ niệm (ngày trọng đại)

Viết hoặc vẽ lên cái gì đó để nhận diện hoặc đưa thông tin, hoặc để biểu thị đánh dấu một sự kiện đặc biệt hay ngày kỷ niệm.

To write or draw on something to identify or give information, or to indicate a special event or anniversary.

mark

⚠️ Lưu ý

Trong email kinh doanh, 'mark' dùng để chỉ việc kỷ niệm một mốc thành công của tập đoàn (to mark the company's 10th anniversary).

Collocations

  • mark a boxđánh dấu vào ô vuông kẹp hàng
  • mark an anniversarykỷ niệm ngày kỷ niệm thành lập
  • clearly markđánh dấu một cách rõ ràng

Ví dụ TOEIC

To mark our company's tenth anniversary, the executive board decided to host a grand gala dinner.

Để kỷ niệm ngày thành lập mười năm của công ty, hội đồng quản trị đã quyết định tổ chức một bữa tiệc tối dạ hội lớn.

CEFR: B1TOEIC: High