marginal
adj./ˈmɑːrdʒɪnl/
bên lề, không đáng kể, sát giới hạn hòa vốn
Nhỏ bé và không quan trọng, hoặc nằm ở vùng rìa mép biên ranh giới, hoặc suýt soát hòa vốn, hầu như không sinh lời nhiều.
Minor and not important, or situated on the edge or margin, or barely profitable.

⚠️ Lưu ý
marginal (nhẹ, nhỏ bé, không đáng kể về số liệu kinh tế) ↔ substantial (đáng kể, to lớn).
Collocations
- marginal improvement — sự cải thiện không đáng kể/nhẹ
- marginal cost — chi phí cận biên (chi phí phát sinh sản xuất thêm 1 đơn vị)
- marginal increase — sự gia tăng cực kỳ ít/nhỏ
Ví dụ TOEIC
The retail shop showed only a marginal increase in quarterly sales despite the expensive summer campaign.
Cửa hàng bán lẻ chỉ cho thấy một mức tăng doanh số hằng quý cực kỳ nhỏ bất chấp chiến dịch mùa hè đắt đỏ.
CEFR: C1TOEIC: Medium