📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

mandatory

adj.

/ˈmændətɔːri/

bắt buộc, cưỡng bách

Được yêu cầu bắt buộc bởi pháp luật hoặc quy định quy tắc; có tính cưỡng bách.

Required by law or rules; compulsory.

mandatory

⚠️ Lưu ý

mandatory (bắt buộc theo đúng quy chế nội bộ hoặc luật pháp) ↔ voluntary (tự nguyện, tùy chọn).

Collocations

  • mandatory meetingcuộc họp bắt buộc (tất cả phải tham gia)
  • mandatory training sessionbuổi đào tạo huấn luyện bắt buộc
  • mandatory retirement ageđộ tuổi nghỉ hưu bắt buộc

Ví dụ TOEIC

Attendance at the upcoming safety seminar is mandatory for all factory personnel.

Việc tham dự hội thảo an toàn sắp tới là bắt buộc đối với tất cả nhân viên nhà máy.

CEFR: B2TOEIC: High