characteristic
n./ˌkærəktəˈrɪstɪk/
đặc tính, đặc điểm, nét đặc trưng
Một đặc điểm hoặc phẩm chất thuộc về đặc trưng của một người, địa điểm hoặc sự vật và dùng để nhận diện nó.
A feature or quality belonging typically to a person, place, or thing and serving to identify it.

⚠️ Lưu ý
characteristic (n: đặc điểm tiêu biểu giúp nhận dạng) ↔ character (n: phẩm chất đạo đức hoặc nhân vật trong câu chuyện).
Collocations
- key characteristic — đặc điểm then chốt
- defining characteristic — đặc điểm định hình/nổi bật nhất
- physical characteristic — đặc điểm thể chất/vật lý
Ví dụ TOEIC
Durability is a key characteristic of the leather materials used in our bags.
Độ bền là một đặc tính then chốt của các vật liệu da được sử dụng trong túi xách của chúng tôi.
CEFR: B2TOEIC: High