📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

certification

n.

/ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃn/

sự cấp chứng chỉ, chứng nhận

Hành động hoặc quá trình cung cấp cho ai đó hoặc thứ gì đó một tài liệu chính thức chứng nhận tình trạng hoặc mức độ thành tựu.

The action or process of providing someone or something with an official document attesting to a status or level of achievement.

certification

⚠️ Lưu ý

certification (quá trình cấp chứng nhận hoặc tình trạng có chứng nhận) ↔ certificate (tờ giấy chứng chỉ thực tế).

Collocations

  • safety certificationchứng nhận an toàn
  • professional certificationchứng chỉ hành nghề chuyên nghiệp
  • obtain certificationđạt được chứng nhận

Ví dụ TOEIC

Many engineers pursue professional certification to improve their job prospects.

Nhiều kỹ sư theo đuổi việc lấy chứng chỉ chuyên môn để cải thiện triển vọng công việc của họ.

CEFR: B2TOEIC: High