📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

celebrate

v.

/ˈselɪbreɪt/

kỷ niệm, ăn mừng

Ghi nhận một ngày hoặc sự kiện vui tươi quan trọng bằng một buổi tụ họp xã hội hoặc hoạt động thú vị.

To acknowledge a significant happy day or event with a social gathering or enjoyable activity.

celebrate

⚠️ Lưu ý

celebrate (ăn mừng/kỷ niệm sự kiện hạnh phúc) ↔ commemorate (tưởng niệm một sự kiện lịch sử hoặc người đã khuất, mang sắc thái trang nghiêm hơn).

Collocations

  • celebrate an anniversarykỷ niệm ngày kỷ niệm
  • celebrate successăn mừng thành công
  • celebrate a milestoneăn mừng một cột mốc quan trọng

Ví dụ TOEIC

We gathered in the main hall to celebrate the retirement of our senior director.

Chúng tôi tập hợp tại sảnh chính để kỷ niệm ngày nghỉ hưu của giám đốc cấp cao của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High