cause
v./kɔːz/
gây ra, làm cho
Làm cho một điều gì đó, đặc biệt là điều xấu, xảy ra.
To make something, especially something bad, happen.

⚠️ Lưu ý
cause (v: gây ra điều tiêu cực) ↔ result in (v: dẫn đến kết quả, có thể tích cực hoặc tiêu cực).
Collocations
- cause damage — gây ra thiệt hại
- cause delay — gây ra sự chậm trễ
- cause concern — gây ra mối lo ngại
Ví dụ TOEIC
The heavy rainfall is expected to cause severe delays in train schedules today.
Lượng mưa lớn dự kiến sẽ gây ra sự chậm trễ nghiêm trọng trong lịch trình xe lửa ngày hôm nay.
CEFR: B1TOEIC: High