📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

charge

n.

/tʃɑːrdʒ/

khoản phí, nhiệm vụ, trách nhiệm

Mức giá được đòi hỏi cho hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc trách nhiệm quản lý một cái gì đó.

A price asked for goods or services, or the responsibility of managing something.

charge

⚠️ Lưu ý

free of charge (miễn phí, không tính phí) ↔ in charge of (chịu trách nhiệm quản lý cái gì).

Collocations

  • additional chargephí bổ sung
  • service chargephí dịch vụ
  • free of chargemiễn phí

Ví dụ TOEIC

Ms. Lawson was placed in charge of organizing the international trade fair.

Bà Lawson đã được giao chịu trách nhiệm tổ chức hội chợ thương mại quốc tế.

CEFR: B1TOEIC: High