📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

catalog

n.

/ˈkætəlɔːɡ/

danh mục sản phẩm, cuốn catalog

Một danh sách đầy đủ các mặt hàng, thường là theo thứ tự bảng chữ cái hoặc trật tự có hệ thống khác.

A complete list of items, typically one in alphabetical or other systematic order.

catalog

⚠️ Lưu ý

catalog (danh mục mô tả sản phẩm chi tiết có giá) ↔ brochure (tờ quảng cáo hình ảnh đẹp và ngắn gọn hơn).

Collocations

  • product catalogdanh mục sản phẩm
  • online catalogdanh mục trực tuyến
  • spring catalogdanh mục mùa xuân

Ví dụ TOEIC

The new product catalog contains detailed specifications and pricing for all furniture models.

Danh mục sản phẩm mới chứa các thông số kỹ thuật và giá cả chi tiết cho tất cả các mẫu đồ nội thất.

CEFR: B1TOEIC: High