📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

casually

adv.

/ˈkæʒuəli/

một cách thoải mái, giản dị, tình cờ

Theo một cách thân mật, thoải mái hoặc một cách ngẫu nhiên tình cờ.

In an informal or relaxed way, or by chance.

casually

⚠️ Lưu ý

casually (thoải mái, không cầu kỳ) ↔ formally (một cách trang trọng, nghiêm túc).

Collocations

  • dressed casuallyăn mặc giản dị/thoải mái
  • mention casuallyđề cập một cách tình cờ/bâng quơ

Ví dụ TOEIC

During the break, the team members sat on the sofa and chatted casually about their weekend plans.

Trong giờ giải lao, các thành viên trong nhóm ngồi trên ghế sofa và trò chuyện thân mật về kế hoạch cuối tuần của họ.

CEFR: B2TOEIC: Medium