📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

cashier

n.

/kæˈʃɪr/

thu ngân, nhân viên thu ngân

Một người nhận và trả lại tiền trong một cửa hàng hoặc ngân hàng.

A person receiving and paying out money in a store or bank.

cashier

⚠️ Lưu ý

cashier (người làm nhiệm vụ thanh toán tiền ở cửa hàng) ↔ banker (nhân viên ngân hàng cấp cao hoặc chủ ngân hàng).

Collocations

  • bank cashiergiao dịch viên ngân hàng
  • supermarket cashierthu ngân siêu thị

Ví dụ TOEIC

The cashier scanned all the items and handed the customer a printed receipt.

Nhân viên thu ngân quét tất cả các món đồ và trao cho khách hàng hóa đơn đã in.

CEFR: B1TOEIC: High