carefully
adv./ˈkerfəli/
một cách cẩn thận, kỹ lưỡng
Theo cách cố ý tránh tổn hại hoặc sai sót; với sự chú ý kỹ lưỡng.
In a way that deliberately avoids harm or errors; with close attention.

⚠️ Lưu ý
carefully (cẩn thận) ↔ carelessly (cẩu thả, bất cẩn).
Collocations
- carefully review — xem xét cẩn thận
- carefully select — lựa chọn cẩn thận
- carefully analyze — phân tích cẩn thận
Ví dụ TOEIC
Please carefully review the terms of the contract before signing it.
Vui lòng xem xét cẩn thận các điều khoản của hợp đồng trước khi ký.
CEFR: B1TOEIC: High