📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

capacity

n.

/əˈpæsəti/

sức chứa, công suất, năng lực

Số lượng tối đa mà một thứ có thể chứa đựng, hoặc năng lực của một người.

The maximum amount that something can contain, or a person's ability.

capacity

⚠️ Lưu ý

capacity (sức chứa thể tích hoặc năng lực sản xuất tối đa) ↔ capability (năng lực, kỹ năng làm việc cá nhân).

Collocations

  • seating capacitysức chứa chỗ ngồi
  • maximum capacitycông suất tối đa
  • full capacityhết công suất, công suất toàn phần

Ví dụ TOEIC

The new assembly plant is operating at full capacity to meet the high seasonal demand.

Nhà máy lắp ráp mới đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu cao theo mùa.

CEFR: B2TOEIC: High