📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

candidate

n.

/ˈkændɪdət/

ứng viên, thí sinh

Một người nộp đơn xin việc hoặc được đề cử để bầu cử.

A person who applies for a job or is nominated for election.

candidate

⚠️ Lưu ý

candidate (ứng viên tham gia phỏng vấn/thi cử) ↔ employee (nhân viên chính thức của công ty).

Collocations

  • ideal candidateứng viên lý tưởng
  • successful candidateứng viên trúng tuyển
  • job candidateứng viên xin việc

Ví dụ TOEIC

The successful candidate will be notified of our decision by the end of the week.

Ứng viên trúng tuyển sẽ được thông báo về quyết định của chúng tôi trước cuối tuần.

CEFR: B1TOEIC: High