cancel
v./ˈkænsl/
hủy bỏ
Quyết định một sự kiện đã lên kế hoạch sẽ không diễn ra, hoặc hủy bỏ một đơn hàng.
To decide that a planned event will not take place, or to annul an order.

⚠️ Lưu ý
cancel (quyết định không làm nữa) ↔ postpone/delay (hoãn lại sang thời điểm khác).
Collocations
- cancel a subscription — hủy đăng ký (dịch vụ/báo)
- cancel a flight — hủy chuyến bay
- cancel an order — hủy một đơn hàng
Ví dụ TOEIC
The airline had to cancel all morning flights due to heavy fog on the runway.
Hãng hàng không đã phải hủy tất cả các chuyến bay buổi sáng do sương mù dày đặc trên đường băng.
CEFR: B1TOEIC: High