📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

call in

v.phr.

/kɔːl ɪn/

gọi điện báo cáo (đặc biệt là báo ốm), yêu cầu giúp đỡ

Gọi điện thoại đến nơi làm việc, thường là để báo ốm, hoặc yêu cầu sự trợ giúp bên ngoài.

To telephone one's place of work, typically to say that one is ill, or to request assistance.

call in

⚠️ Lưu ý

call in sick (là cụm từ cố định chỉ việc gọi điện báo nghỉ do bị bệnh).

Collocations

  • call in sickgọi điện báo cáo nghỉ ốm
  • call in an expertmời chuyên gia đến giúp đỡ

Ví dụ TOEIC

Since she had a high fever, Sarah had to call in sick to the HR department this morning.

Vì bị sốt cao, Sarah đã phải gọi điện báo nghỉ ốm với bộ phận nhân sự sáng nay.

CEFR: B2TOEIC: High