📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

call

v.

/kɔːl/

gọi điện thoại, gọi, triệu tập

Liên lạc với ai đó bằng điện thoại, hoặc hét to để thu hút sự chú ý.

To contact someone by phone, or to cry out to attract attention.

call

⚠️ Lưu ý

call a meeting (triệu tập một cuộc họp - đây là cụm từ cực kỳ phổ biến trong đề thi TOEIC).

Collocations

  • call a meetingtriệu tập một cuộc họp
  • call backgọi điện thoại lại
  • conference callcuộc họp trực tuyến qua điện thoại

Ví dụ TOEIC

The manager decided to call an emergency meeting to address the technical issues.

Quản lý quyết định triệu tập một cuộc họp khẩn cấp để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.

CEFR: A1TOEIC: High