📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

buy

v.

/baɪ/

mua

Có được một thứ gì đó để đổi lấy việc trả tiền.

To obtain in exchange for payment.

buy

⚠️ Lưu ý

buy (từ thông dụng đời thường) ↔ purchase (mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều hơn trong các văn bản thương mại TOEIC).

Collocations

  • buy in bulkmua với số lượng lớn (sỉ)
  • buy ticketsmua vé
  • buy onlinemua trực tuyến

Ví dụ TOEIC

Schools often buy paper and other office supplies in bulk to save money.

Các trường học thường mua giấy và các văn phòng phẩm khác với số lượng lớn để tiết kiệm tiền.

CEFR: A1TOEIC: High