📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

business

n.

/ˈbɪznəs/

doanh nghiệp, việc kinh doanh

Một tổ chức hoặc đơn vị doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động thương mại, công nghiệp hoặc chuyên môn.

An organization or enterprising entity engaged in commercial, industrial, or professional activities.

business

⚠️ Lưu ý

business hours (giờ mở cửa làm việc bình thường) ↔ overtime (làm thêm giờ).

Collocations

  • business tripchuyến công tác
  • small businessdoanh nghiệp nhỏ
  • business hoursgiờ làm việc, giờ mở cửa

Ví dụ TOEIC

Our company has been conducting business with European suppliers for over a decade.

Công ty chúng tôi đã tiến hành giao dịch kinh doanh với các nhà cung cấp châu Âu trong hơn một thập kỷ.

CEFR: A2TOEIC: High