building
n./ˈbɪldɪŋ/
tòa nhà, công trình xây dựng
Một cấu trúc có mái che và các bức tường, chẳng hạn như nhà ở, trường học hoặc nhà máy.
A structure with a roof and walls, such as a house, school, or factory.

⚠️ Lưu ý
building (tòa nhà, danh từ đếm được) ↔ construction (việc xây dựng nói chung, danh từ không đếm được).
Collocations
- office building — tòa nhà văn phòng
- historic building — tòa nhà lịch sử
- building materials — vật liệu xây dựng
Ví dụ TOEIC
The security team monitors all entrances to the office building twenty-four hours a day.
Đội ngũ an ninh giám sát tất cả các lối vào tòa nhà văn phòng hai mươi tư giờ một ngày.
CEFR: A2TOEIC: High