📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

broadcast

v.

/ˈbrɔːdkæst/

phát sóng, truyền phát

Truyền phát một chương trình hoặc thông tin bằng đài phát thanh hoặc truyền hình.

To transmit a program or information by radio or television.

broadcast

⚠️ Lưu ý

Quá khứ của 'broadcast' vẫn là 'broadcast' (không dùng broadcasted trong tiếng Anh chuẩn Mỹ).

Collocations

  • broadcast livephát sóng trực tiếp
  • television broadcastphát sóng truyền hình

Ví dụ TOEIC

The national channel will broadcast the tennis championship live starting at seven tonight.

Kênh truyền hình quốc gia sẽ phát sóng trực tiếp giải vô địch quần vợt bắt đầu từ bảy giờ tối nay.

CEFR: B2TOEIC: High