bring in
v.phr./brɪŋ ɪn/
mang lại, mang vào, giới thiệu, tuyển dụng
Giới thiệu một thứ gì đó mới, chẳng hạn như sản phẩm hoặc luật pháp, hoặc thu hút/tạo ra tiền bạc.
To introduce something new, such as a product or a law, or to attract/generate money.

⚠️ Lưu ý
bring in (mang lại tiền hoặc mời chuyên gia hỗ trợ) ↔ take in (hấp thụ hoặc lừa gạt ai đó).
Collocations
- bring in revenue — mang lại doanh thu
- bring in experts — mời các chuyên gia vào làm việc
- bring in new laws — ban hành luật mới
Ví dụ TOEIC
The consulting team was brought in to improve our factory's operational efficiency.
Đội ngũ tư vấn đã được mời vào để cải thiện hiệu quả hoạt động của nhà máy chúng tôi.
CEFR: B2TOEIC: High