bright
adj./braɪt/
sáng, tươi sáng, thông minh
Phát ra hoặc phản chiếu nhiều ánh sáng, hoặc nhanh trí và thông minh.
Giving out or reflecting a lot of light, or quick-witted and intelligent.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh nhân sự, 'bright' thường dùng để mô tả ứng viên thông minh, đầy hứa hẹn (a bright candidate).
Collocations
- bright future — tương lai tươi sáng
- bright light — ánh sáng rực rỡ
- bright color — màu sắc tươi sáng
Ví dụ TOEIC
With his outstanding qualifications, everyone predicts a bright career path for him at the law firm.
Với năng lực xuất sắc của mình, mọi người đều dự đoán một con đường sự nghiệp tươi sáng cho anh ấy tại công ty luật.
CEFR: B1TOEIC: High