briefly
adv./ˈbriːfli/
một cách ngắn gọn, tóm tắt
Trong một thời gian ngắn, hoặc bằng một vài từ ngữ ngắn gọn.
For a short time, or in a few words.

⚠️ Lưu ý
briefly (trong thời gian ngắn hoặc bằng từ ngữ ngắn gọn) ↔ shortly (sắp sửa xảy ra, ví dụ 'coming shortly').
Collocations
- briefly explain — giải thích ngắn gọn
- briefly visit — ghé thăm ngắn ngày
- briefly outline — phác thảo sơ lược
Ví dụ TOEIC
The supervisor briefly explained the rules before allowing the team to start the exercise.
Người giám sát đã giải thích ngắn gọn các quy định trước khi cho phép cả nhóm bắt đầu bài tập.
CEFR: B2TOEIC: High