massive
adj./ˈmæsɪv/
to lớn, khổng lồ, quy mô cực kỳ lớn
To lớn và nặng nề hoặc vững chắc, hoặc cực kỳ lớn về mặt quy mô hay mức độ ảnh hưởng.
Large and heavy or solid, or exceptionally large in scale or degree.

⚠️ Lưu ý
massive (quy mô cực lớn, khổng lồ, hoành tráng) ↔ tiny (nhỏ xíu, li ti).
Collocations
- massive investment — khoản đầu tư khổng lồ/quy mô lớn
- massive building — tòa nhà khổng lồ vĩ đại
- massive growth — sự tăng trưởng khổng lồ vọt bậc
Ví dụ TOEIC
Expanding our product logistics network into South America will require a massive investment of capital.
Việc mở rộng mạng lưới hậu cần sản phẩm của chúng tôi sang Nam Mỹ sẽ đòi hỏi một khoản đầu tư vốn khổng lồ.
CEFR: B2TOEIC: High