manage
v./ˈmænɪdʒ/
quản lý, điều hành, xoay xở được
Chịu trách nhiệm điều hành quản lý một tổ chức, dự án hoặc nhóm người, hoặc xoay xở thành công thực hiện điều gì đó khó khăn.
To be in charge of an organization, project, or group of people, or to succeed in doing something difficult.

⚠️ Lưu ý
Cấu trúc: 'manage to-V' (xoay xở làm thành công việc gì đó khó khăn), tránh nhầm lẫn chỉ dùng với nghĩa điều hành.
Collocations
- manage a project — quản lý một dự án
- manage resources — quản lý các nguồn lực
- manage to complete — xoay xở hoàn thành được
Ví dụ TOEIC
Despite the unexpected system crash, the IT team managed to restore the server database within two hours.
Bất chấp sự cố sập hệ thống đột xuất, đội ngũ kỹ thuật đã xoay xở khôi phục lại cơ sở dữ liệu máy chủ trong vòng hai giờ.
CEFR: B1TOEIC: High